Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái panh
かんし - 「鉗子」 - [* TỬ]|=cái panh tuyến giáp|+ 甲状腺鉗子
* Từ tham khảo/words other:
-
cái phao
-
cái phát sinh sau
-
cái phất trần
-
cái phễu
-
cái phổ biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái panh
* Từ tham khảo/words other:
- cái phao
- cái phát sinh sau
- cái phất trần
- cái phễu
- cái phổ biến