Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái phổ biến
なみ - 「並」 - [TỊNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
cái phức tạp
-
cái quái gì
-
cai quản
-
cái quặng
-
cái quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái phổ biến
* Từ tham khảo/words other:
- cái phức tạp
- cái quái gì
- cai quản
- cái quặng
- cái quạt