Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái phức tạp
なんかい - 「難解」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái quái gì
-
cai quản
-
cái quặng
-
cái quạt
-
cái quạt gấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái phức tạp
* Từ tham khảo/words other:
- cái quái gì
- cai quản
- cái quặng
- cái quạt
- cái quạt gấp