Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái sáo
ふえ - 「笛」|=thổi vào sáo|+ 縦笛に息を吹き込む|=thổi sáo/thổi tiêu|+ 縦笛に息を吹き込む|=anh ta nhất định từ bỏ và phó mặc cho số phậ nhưng khi người ta thổi sáo thì có thể anh ta lại muốn nhảy theo.|+ 確かなものを捨てて運に頼る者は、道化師の笛に合わせて踊るが良い。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái sau
-
cái sườn nhà
-
cái suốt máy khâu
-
cải tà
-
cái tách trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái sáo
* Từ tham khảo/words other:
- cái sau
- cái sườn nhà
- cái suốt máy khâu
- cải tà
- cái tách trà