Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cải tà
へんしつする - 「変質する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tách trà
-
cái tăm
-
cải tần ô
-
cải táng
-
cải tạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cải tà
* Từ tham khảo/words other:
- cái tách trà
- cái tăm
- cải tần ô
- cải táng
- cải tạo