Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tất yếu
ひつよう - 「必要」
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tẩy
-
cái tem
-
cải tên
-
cái tên xấu
-
cái thang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tất yếu
* Từ tham khảo/words other:
- cái tẩy
- cái tem
- cải tên
- cái tên xấu
- cái thang