Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái thùng
ケイス|=ケース|=ておけ - 「手桶」 - [THỦ DŨNG]|=Chúa mang cho chúng ta sữa nhưng không cho chúng ta cái xô để đựng (=Không có cái gì có sẵn trên đời)|+ 神はミルクを与えてくれるが、手桶は与えず。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái thùng (giấy, gỗ...)
-
cái thương
-
cải tiến
-
cái tiểu
-
cái tô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái thùng
* Từ tham khảo/words other:
- cái thùng (giấy, gỗ...)
- cái thương
- cải tiến
- cái tiểu
- cái tô