Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái tụ điện
コンデンサー
* Từ tham khảo/words other:
-
cái tuộc nơ vít
-
cái uốn lông mi
-
cãi vã
-
cái vành
-
cái vay mượn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái tụ điện
* Từ tham khảo/words other:
- cái tuộc nơ vít
- cái uốn lông mi
- cãi vã
- cái vành
- cái vay mượn