Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái vĩnh cửu
えいきゅう - 「永久」 - [VĨNH CỬU]|=nghĩ rằng cái gì sẽ tồn tại ở đó mãi mãi|+ 〜がそこに永久に存在するだろうと考える|=nam châm vĩnh cửu|+ 永久磁石|=răng xương (răng vĩnh cửu)|+ 永久歯
* Từ tham khảo/words other:
-
cái vịnh nhỏ
-
cái vốn có
-
cái vòng
-
cái võng
-
cái võng lưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái vĩnh cửu
* Từ tham khảo/words other:
- cái vịnh nhỏ
- cái vốn có
- cái vòng
- cái võng
- cái võng lưới