Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cái xích
くさり - 「鎖」|=Người nuôi thú đã tháo xích của con voi ra.|+ 飼育係は像の鎖をはずした。|=Hãy xích con chó lại.|+ 犬を鎖で繋いでください。
* Từ tham khảo/words other:
-
cái xích đu
-
cái xích tay
-
cái xô
-
cái xỏ giầy
-
cái xoáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cái xích
* Từ tham khảo/words other:
- cái xích đu
- cái xích tay
- cái xô
- cái xỏ giầy
- cái xoáy