Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm bội
ふかくかんしゃする - 「深く感謝する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm bút
-
cầm chắc
-
cấm chế
-
cằm chẻ đôi
-
cấm chỉ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm bội
* Từ tham khảo/words other:
- cầm bút
- cầm chắc
- cấm chế
- cằm chẻ đôi
- cấm chỉ