Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cằm chẻ đôi
にじゅうあご - 「二重顎」 - [NHỊ TRỌNG NGẠC]
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm chỉ
-
cam chịu
-
cẩm chướng
-
cầm cố
-
cấm cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cằm chẻ đôi
* Từ tham khảo/words other:
- cấm chỉ
- cam chịu
- cẩm chướng
- cầm cố
- cấm cố