Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cặm cụi
ぼっとうする - 「没頭する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm cúm
-
cấm cung
-
cam đảm
-
cầm đèn chạy trước ô tô
-
câm đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cặm cụi
* Từ tham khảo/words other:
- cảm cúm
- cấm cung
- cam đảm
- cầm đèn chạy trước ô tô
- câm đi