Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm đi lại
つうこうどめ - 「通行止め」|=Con đường này cấm đi lại|+ この通りは通行止めになっている。
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm địa
-
câm điếc
-
cám dỗ
-
cầm đồ
-
cam đoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm đi lại
* Từ tham khảo/words other:
- cấm địa
- câm điếc
- cám dỗ
- cầm đồ
- cam đoan