| cảm giác lâng lâng bay bổng | うちょうてん - 「有頂天」|=Shirley cảm thấy lâng lâng bay bổng (như đang bay trên mây) khi biết trúng một triệu đô la.|+ 100万ドルが当たって、シャーリーは有頂天になった|=Cô ấy cảm thấy hạnh phúc lâng lâng như bay bổng trong ngày cưới của mình|+ 彼女は結婚式当日、有頂天だった |
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác lạnh buốt khi không khí lọt qua
- cảm giác nôn nao
- cảm giác ở tay
- cảm giác qua da
- cảm giác sâu sắc