Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác ở tay
てごたえ - 「手応え」|=không có cảm giác nào ở tay nhưng cuối cùng cũng có cảm giác buồn buồn|+ 何の手応えもないと、最後にはいつもイライラしてくる。
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác qua da
-
cảm giác sâu sắc
-
cảm giác thấp kém
-
cảm giác thoải mái khi mặc quần áo
-
cảm giác thoáng qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác ở tay
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác qua da
- cảm giác sâu sắc
- cảm giác thấp kém
- cảm giác thoải mái khi mặc quần áo
- cảm giác thoáng qua