Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác thấp kém
れっとうかん - 「劣等感」|=cảm giác thấp kém hơn...|+ (人)に対する劣等感
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác thoải mái khi mặc quần áo
-
cảm giác thoáng qua
-
cảm giác thú vị
-
cảm giác thực
-
cảm giác tiếp xúc ban đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác thấp kém
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác thoải mái khi mặc quần áo
- cảm giác thoáng qua
- cảm giác thú vị
- cảm giác thực
- cảm giác tiếp xúc ban đầu