Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác tiếp xúc ban đầu
はだざわり - 「肌触り」|=người dễ chịu khi tiếp xúc ban đầu|+ 肌触りの柔らかな人
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác trì trệ
-
cảm giác về ánh sáng
-
cảm giác về tình dục
-
cảm giác về xác thịt
-
cảm giác yếu thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác tiếp xúc ban đầu
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác trì trệ
- cảm giác về ánh sáng
- cảm giác về tình dục
- cảm giác về xác thịt
- cảm giác yếu thế