Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm giác về xác thịt
にっかん - 「肉感」 - [NHỤC CẢM]|=Gây cảm giác về xác thịt của (ai đó)|+ (人)の肉感をそそる
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác yếu thế
-
cảm gió
-
cam go
-
căm hận
-
cảm hoá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm giác về xác thịt
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác yếu thế
- cảm gió
- cam go
- căm hận
- cảm hoá