Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm nói
くちどめ - 「口止め」|=cấm nói cho mọi người biết|+ みんなに口止めする|=cấm ai nói (đấm mồm, bịt mồm bịt miệng) bằng cách hối lộ|+ (人)に金をつかませて口止めする|=cấm (bịt mồm bịt miệng) không cho nói với ai|+ (人)に口止めする
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm nữ giới
-
cám ơn
-
cám ơn nhiều
-
cảm ơn nhiều
-
cám ơn rất nhiều về... adj,
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm nói
* Từ tham khảo/words other:
- cấm nữ giới
- cám ơn
- cám ơn nhiều
- cảm ơn nhiều
- cám ơn rất nhiều về... adj,