Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm săn bắt
きんりょう - 「禁猟」|=khu vực cấm săn bắt của tư nhân|+ 私有の禁猟地|=người giám sát khu vực cấm săn bắt|+ 禁猟区の監視人|=người quản lý khu vực cấm săn bắt|+ 禁猟区管理人|=trong mùa cấm săn bắt|+ 禁猟期で|=loài vật bị cấm săn bắt|+ 禁猟となっている獲物
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm sắt
-
cảm tạ
-
cầm tay
-
cẩm thạch
-
cảm thán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm săn bắt
* Từ tham khảo/words other:
- cầm sắt
- cảm tạ
- cầm tay
- cẩm thạch
- cảm thán