| cầm theo | けいたい - 「携帯する」|=Ký và mang theo (đem theo, cầm theo) thẻ hiến tặng nội tạng|+ 臓器提供カードにサインして携帯する|=Vật mình thường mang theo (cầm theo)|+ 常に携帯するもの|=Để được mang theo (đem theo, cầm theo) súng, họ phải làm thủ tục nộp đơn xin phép|+ 銃を合法的に携帯するには許可証の出願手続きを完了しなければならない|=Hiện nay máy tính được làm rất nhỏ gọn nên chúng ta có thể mang theo (đem theo, cầm theo) như mặc quần áo vậy|+ 今やコンピュータは非常に小型化し、まるで服を着るように携帯することができる |
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thông
- cảm thụ
- cầm thú
- cảm thương
- cảm tình