Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm thông
たがいにりかいする - 「互いに理解する」|=どうかん - 「同感」|=どうじょう - 「同情する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm thụ
-
cầm thú
-
cảm thương
-
cảm tình
-
cảm tính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm thông
* Từ tham khảo/words other:
- cảm thụ
- cầm thú
- cảm thương
- cảm tình
- cảm tính