Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảm tính
かん - 「勘」|=hành động theo cảm tính|+ 勘に頼って行動する|=かんせい - 「感性」 - [CẢM TÍNH]|=cảm tính (giác quan của) đàn ông|+ 男性の感性
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm tình Đảng
-
cắm trại
-
cầm trong tay
-
cảm tử
-
cầm tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảm tính
* Từ tham khảo/words other:
- cảm tình Đảng
- cắm trại
- cầm trong tay
- cảm tử
- cầm tù