Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cấm vận xuất khẩu
ゆしゅつきんし - 「輸出禁止」
* Từ tham khảo/words other:
-
cấm vào
-
cắm vào
-
cầm về
-
cấm xuất khẩu
-
cảm xúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cấm vận xuất khẩu
* Từ tham khảo/words other:
- cấm vào
- cắm vào
- cầm về
- cấm xuất khẩu
- cảm xúc