Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn buồng
へや - 「部屋」
* Từ tham khảo/words other:
-
cán bút
-
cán cân
-
cần cán
-
cán cân buôn bán
-
cán cân buôn bán dư thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn buồng
* Từ tham khảo/words other:
- cán bút
- cán cân
- cần cán
- cán cân buôn bán
- cán cân buôn bán dư thừa