Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cẩn cáo
つつしんでもうしあげる - 「謹んで申し上げる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cần câu
-
cần cẩu
-
cần cẩu tháp
-
cắn chặt
-
cạn chén
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cẩn cáo
* Từ tham khảo/words other:
- cần câu
- cần cẩu
- cần cẩu tháp
- cắn chặt
- cạn chén