Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cán chổi
ほうきのえ - 「箒の柄」
* Từ tham khảo/words other:
-
căn cơ
-
cân có vạch đo
-
cạn cốc
-
cằn cỗi
-
cần cù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cán chổi
* Từ tham khảo/words other:
- căn cơ
- cân có vạch đo
- cạn cốc
- cằn cỗi
- cần cù