Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căn cơ
おしむ - 「惜しむ」|=おしむ - 「惜しむ」
* Từ tham khảo/words other:
-
cân có vạch đo
-
cạn cốc
-
cằn cỗi
-
cần cù
-
căn cứ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căn cơ
* Từ tham khảo/words other:
- cân có vạch đo
- cạn cốc
- cằn cỗi
- cần cù
- căn cứ