| cân | キロ|=trọng lượng của hành lý chỉ vài cân (kilô, kilôgam)|+ ほんの数キロの荷物|=キログラム|=giảm bao nhiêu kilôgam (câ kilô) sau khi ăn kiêng|+ _カ月間のダイエット食事療法で_キログラムやせる|=cậu nặng hơn tôi mười kilôgam (câ kilô)|+ あなたは私より10キログラム体重が重い|=tôi muốn mua hai kilôgam (câ kilô) thịt gà|+ 私はチキンを2キログラム欲しい|=けんりょう - 「検量」|=てんびん - 「天秤」 - [THIÊN XỨNG]|=はかり - 「秤」|=はかる - 「計る」|=はかる - 「測る」|=はかる - 「量る」 |
* Từ tham khảo/words other:
- cần
- cẩn
- cận
- cắn
- cặn