| can dự | かんしょう - 「干渉」|=can dự không chính thức|+ おせっかいな干渉|=can dự vào việc của người khác|+ (人)のことへの干渉|=かんしょうする - 「干渉する」|=không có quyền can dự vào ~|+ 〜に干渉する権限がない|=can dự vào nhiều nghiệp vụ|+ さまざまな業務に干渉する|=can dự vào hoạt động công cộng|+ 公共事業に干渉する|=can dự vào cuộc sống của ai|+ (人)の生活に干渉する|=can dự vào kinh doanh của ~|+ 〜の運営に干渉する |
* Từ tham khảo/words other:
- cần dùng
- căn duyên
- cần gặp
- cần gạt nước
- can gián