Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cần kiệm
きんけん - 「勤倹」|=khen ngợi sự cần kiệm (tiết kiệm) của ai|+ (人)の勤倹さを褒める|=cần kiệm (tiết kiệm) là mẹ đẻ của may mắn|+ 勤勉は幸福を生む|=cần kiệm (tiết kiệm) là một đức tính tốt|+ 勤倹は美徳だ
* Từ tham khảo/words other:
-
căn kiếp
-
cạn kiệt
-
cận kim
-
cần kíp
-
cần lái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cần kiệm
* Từ tham khảo/words other:
- căn kiếp
- cạn kiệt
- cận kim
- cần kíp
- cần lái