Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
càn quét
そうとうする - 「掃蕩する」
* Từ tham khảo/words other:
-
cắn răng
-
cắn răng chịu đựng
-
cạn ráo
-
càn rỡ
-
cặn rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
càn quét
* Từ tham khảo/words other:
- cắn răng
- cắn răng chịu đựng
- cạn ráo
- càn rỡ
- cặn rượu