Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảng lánh nạn
ひなんこう - 「避難港」
* Từ tham khảo/words other:
-
căng mắt nhìn
-
căng mắt ra nhìn
-
càng ngày ... càng
-
càng ngày càng
-
càng ngày càng phát triển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảng lánh nạn
* Từ tham khảo/words other:
- căng mắt nhìn
- căng mắt ra nhìn
- càng ngày ... càng
- càng ngày càng
- càng ngày càng phát triển