Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
căng ra
はる - 「張る」|=Hãy kéo căng cái dây hơn.|+ もっとロープをぴんと張ってください。
* Từ tham khảo/words other:
-
càng sớm càng tốt
-
căng thẳng
-
căng thẳng đến đờ cả người
-
càng thêm ad
-
cảng thông quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
căng ra
* Từ tham khảo/words other:
- càng sớm càng tốt
- căng thẳng
- căng thẳng đến đờ cả người
- càng thêm ad
- cảng thông quan