Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh cánh
くるしむ - 「苦しむ」|=ふあんにする - 「不安にする」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh cáo
-
cành cắt
-
cành cắt (để giâm)
-
cành cây
-
cành cây lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh cánh
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh cáo
- cành cắt
- cành cắt (để giâm)
- cành cây
- cành cây lớn