Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh cổng
ゲート|=cổng rìa|+ エッジ・ゲート|=Dấu hiệu cổng|+ ゲート・マーク|=ma trận cổng|+ ゲート・マトリクス|=Công tắc cổng|+ ゲート・スイッチ|=もんぴ - 「門扉」
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh cửa
-
cảnh cùng khốn
-
cảnh cuối
-
cảnh đào nguyên
-
cạnh đáy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh cổng
* Từ tham khảo/words other:
- cánh cửa
- cảnh cùng khốn
- cảnh cuối
- cảnh đào nguyên
- cạnh đáy