Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh đoạn trường
あいかん - 「哀感」 - [AI CẢM]
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh đoạn trường (mang tính cách bi thương)
-
cánh đồng
-
cánh đồng băng
-
cánh đồng hoang
-
cánh đồng rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh đoạn trường
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh đoạn trường (mang tính cách bi thương)
- cánh đồng
- cánh đồng băng
- cánh đồng hoang
- cánh đồng rộng