Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh đồng hoang
げんや - 「原野」 - [NGUYÊN DÃ]|=Tình yêu là một khu vườn tươi đẹp nhưng kết hôn lại là cánh đồng hoang của cây tầm ma|+ 恋は美しい庭園だが、結婚はイラクサの原野
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh đồng rộng
-
cánh đồng thẳng cánh cò bay
-
cánh đồng thông
-
cánh đồng tuyết
-
cánh gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh đồng hoang
* Từ tham khảo/words other:
- cánh đồng rộng
- cánh đồng thẳng cánh cò bay
- cánh đồng thông
- cánh đồng tuyết
- cánh gà