Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh gà
てば - 「手羽」 - [THỦ VŨ]|=món gà có cánh và chân buộc chặt vào thân|+ 手羽や足を体にくしで留めたチキン料理|=にわとりのけば - 「鶏の毛羽」
* Từ tham khảo/words other:
-
canh gác
-
cảnh giác
-
cảnh giác cao độ
-
cảnh gieo neo
-
cảnh giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh gà
* Từ tham khảo/words other:
- canh gác
- cảnh giác
- cảnh giác cao độ
- cảnh gieo neo
- cảnh giới