Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh kết
おおづめ - 「大詰」 - [ĐẠI CẬT]|=chuẩn bị đến cảnh kết|+ 大詰めを迎えている|=cảnh kết của buổi trình diễn|+ ショーの大詰め|=chuẩn bị đến cảnh kết|+ 大詰めに近づく
* Từ tham khảo/words other:
-
cành khô
-
cạnh khóe
-
cảnh khốn cùng
-
cành lá
-
cảnh lầm than
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh kết
* Từ tham khảo/words other:
- cành khô
- cạnh khóe
- cảnh khốn cùng
- cành lá
- cảnh lầm than