Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cành khô
かれえだ - 「枯れ枝」 - [KHÔ CHI]|=Những cành khô bị vứt lung tung.|+ 枯れ枝が散らばっている|=Cắt tỉa cành khô|+ 枯れ枝を刈り込む|=Tập trung những cành khô lại một chỗ|+ 枯れ枝を集める|=Chặt bớt những cành khô|+ 枯れ枝を切り落とす
* Từ tham khảo/words other:
-
cạnh khóe
-
cảnh khốn cùng
-
cành lá
-
cảnh lầm than
-
cánh mũi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cành khô
* Từ tham khảo/words other:
- cạnh khóe
- cảnh khốn cùng
- cành lá
- cảnh lầm than
- cánh mũi