Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cánh mũi
びよく - 「鼻翼」 - [TỴ DỰC]
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh nghèo khổ
-
cảnh nghèo túng
-
cảnh ngộ
-
cành nhỏ
-
cảnh nô lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cánh mũi
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh nghèo khổ
- cảnh nghèo túng
- cảnh ngộ
- cành nhỏ
- cảnh nô lệ