Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
canh phòng
けいかい - 「警戒」
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh quan
-
cảnh quẫn bách
-
cảnh quan tuyệt đẹp
-
cảnh quan tuyệt vời
-
cánh quạt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
canh phòng
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh quan
- cảnh quẫn bách
- cảnh quan tuyệt đẹp
- cảnh quan tuyệt vời
- cánh quạt