Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cảnh thiếu thốn
とうたい - 「凍餒」 - [ĐÔNG ?]|=とうだい - 「凍餒」 - [ĐÔNG ?]|=ひんかん - 「貧寒」 - [BẦN HÀN]
* Từ tham khảo/words other:
-
canh thuốc
-
cảnh tiên
-
cành to
-
cánh trái
-
cạnh tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cảnh thiếu thốn
* Từ tham khảo/words other:
- canh thuốc
- cảnh tiên
- cành to
- cánh trái
- cạnh tranh