| cảnh tượng | おもむき - 「趣」|=Buổi tiệc có ấn tượng về phong cách Latin thể hiện ở đồ ăn và đồ trang trí|+ そのパーティーは、食べ物や飾り付けの点で、ラテン風の趣があった|=おもむき - 「趣き」|=かん - 「観」|=こうけい - 「光景」|=cảnh tượng như bình thường|+ 異様な光景|=sự thật là một cảnh tượng khiến nhiều người kinh hãi|+ 真実は、多くの者を恐れさせる光景|=ひょうじょう - 「表情」|=cảnh tượng của mọi miền trong tháng Giêng|+ 正月の各地の表情 |
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh tượng thảm khốc
- cành và lá
- cảnh vật
- cảnh vệ
- cảnh vụ