Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cao bay
はしりさる - 「走り去る」|=みえなくなる - 「見えなくなる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo bệnh
-
cáo biệt
-
cáo bịnh
-
cao bồi
-
cào cào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cao bay
* Từ tham khảo/words other:
- cáo bệnh
- cáo biệt
- cáo bịnh
- cao bồi
- cào cào