Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cáo bệnh
びょうきをしらせる - 「病気を知らせる」
* Từ tham khảo/words other:
-
cáo biệt
-
cáo bịnh
-
cao bồi
-
cào cào
-
cao cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cáo bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- cáo biệt
- cáo bịnh
- cao bồi
- cào cào
- cao cấp