Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mặt nạ
かめん - 「仮面」|=Mặt nạ kì quái|+ 奇怪な仮面|=Lột mặt nạ|+ 仮面をはぎ取る|=Đeo mặt nạ kinh dị để làm cho ai đó sợ|+ (人)を怖がらせるために恐ろしい仮面をかぶる|=ふくめん - 「覆面」|=Đeo mặt nạ|+ 覆面をかぶる|=Bị tấn công bởi một tên cướp bịt mặt.|+ 覆面をかぶった強盗に襲われる|=マスク|=マスク|=めん - 「面」
* Từ tham khảo/words other:
-
mặt nạ bảo vệ
-
mặt nạ chống hơi độc
-
mặt nạ dùng trong kịch nô
-
mặt nạ phòng hơi độc
-
mật nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mặt nạ
* Từ tham khảo/words other:
- mặt nạ bảo vệ
- mặt nạ chống hơi độc
- mặt nạ dùng trong kịch nô
- mặt nạ phòng hơi độc
- mật nghị