| mật thiết | きんみつ - 「緊密」|=nhấn mạnh sự mật thiết (bền chặt, khăng khít) giữa ~|+ 間の緊密さを強調する|=thúc đẩy hợp tác, giao lưu chặt chẽ (mật thiết) và rộng rãi|+ 緊密かつ幅広い協力・交流を進める|=tăng cường hơn nữa mối quan hệ khăng khít (bền chặt, mật thiết) và dài lâu|+ 緊密かつ永続的な関係をさらに強化する|=きんみつ - 「緊密」|=しんみつ - 「親密」|=みっせつ - 「密接」 |
* Từ tham khảo/words other:
- mắt thịt
- mất thời gian
- mật thông
- mật thư
- mật thương